carya aquatica

carya aquatica

A large carya aquatica tree grows near a riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Carya aquatica một loài cây hickory (họ óc chó) nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ. Loài cây này nhiều lá chét hẹp quả hạch vị khá đắng.
dụ sử dụng
  • (Carya aquatica often grows in wetlands such as riverbanks and swamps.)
  • (The wood of carya aquatica is used for furniture or firewood.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên gọi khác: còn được gọi là "bitter pecan" (hồ đào đắng) hoặc "water hickory" (hickory nước) do đặc tính ưa ẩm vị đắng của quả.
  • Phân biệt: Loài này thường bị nhầm với các loài hickory khác như (pecan ngọt), nhưng quả của vị đắng lá chét hẹp hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Carya (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài hickory pecan.

    • Các loài trong chi Carya thường gỗ cứng quả hạch. (Species in the genus Carya often have hard wood and nuts.)
  • Aquatica (tính từ, dạng Latin): liên quan đến nước, sống dưới nước.

    • Từ "aquatica" trong tên loài chỉ môi trường sống ưa ẩm của cây. (The word "aquatica" in the species name indicates its preference for moist habitats.)
Từ đồng nghĩa
  • Water hickory: tên gọi thông thường trong tiếng Anh.
  • Bitter pecan: tên gọi khác, nhấn mạnh vị đắng của quả.
Các cụm từ liên quan
  • Loài cây thủy sinh: (không phải cụm từ cố định) dùng để mô tả các loài cây sống gần nước, như .
    • Carya aquatica một loài cây thủy sinh điển hìnhvùng đất ngập nước. (Carya aquatica is a typical aquatic plant in wetland areas.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến do đây tên khoa học của một loài thực vật.